Bản dịch của từ 備 trong tiếng Việt
備

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
備 (Tính từ)
Mệt mỏi rã rời, kiệt sức (giống như người đã làm việc quá sức, cần nghỉ ngơi)
通“憊”。疲乏;困頓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh. Gồm bộ Nhân 人 và âm Bị 備. Nghĩa gốc: cẩn trọng, cảnh giác như người luôn sẵn sàng.)
(形聲。从人,備(bèi)聲。本義:謹慎、警惕)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy đủ, hoàn chỉnh (như đồ đạc đã được chuẩn bị kỹ càng, không thiếu sót)
完備;齊備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cẩn thận, đề phòng (giống như người luôn để ý, không để xảy ra chuyện bất ngờ)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
備 (Động từ)
Phòng ngừa, đề phòng (như cảnh giác để tránh tai họa)
防備;戒備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dự trữ, tích trữ (như cất giữ đồ dùng, vật tư để dùng khi cần)
儲備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điền vào chỗ trống, làm đầy đủ số lượng (như bổ sung người cho đủ đội hình)
湊數;充數
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuẩn bị, sắp xếp trước (như chuẩn bị đồ dùng, kế hoạch trước khi làm việc)
準備;預備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trông nom, canh giữ (như canh phòng biên giới, bảo vệ thành trì)
守備。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trang bị, cung cấp đầy đủ (như trang bị dụng cụ cần thiết)
提供或裝備
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
備 (Danh từ)
Còn nghĩa khác (như chuẩn bị, trang bị, quân bị)
又
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thiết bị, dụng cụ, cơ sở vật chất (như các trang thiết bị phục vụ công việc)
設備;設施
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
