Bản dịch của từ 傛 trong tiếng Việt
傛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
傛 (Danh từ)
【róng】
01
〔~华〕Hán triều Trung Quốc, tên gọi nữ quan trong cung đình (cũng viết là “容华”).
〔~华〕中国汉代宫中女官名。亦作“容华”。
Ví dụ
02
〔~~〕① dáng vẻ nhẹ nhàng, duyên dáng; ② trạng thái bệnh tật, không yên ổn.
〔~~〕①姿态轻盈美好;②生病不安的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
