Bản dịch của từ 傛傛 trong tiếng Việt

傛傛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

傛傛 (Tính từ)

róng róng
01

Nhỏ nhắn, duyên dáng; dáng vẻ nhẹ nhàng, xinh xắn (thường mô tả vẻ đẹp thanh nhã, tinh tế)

轻巧美丽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傛傛

yǒng

Các từ liên quan

傛华
傛
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép