Bản dịch của từ 傛华 trong tiếng Việt

傛华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

傛华 (Danh từ)

róng huá
01

Danh xưng nữ quan triều đình thời Hán; cũng có nghĩa ẩn là nhan sắc xinh đẹp (Hán-Việt: 'ung, hoa' liên tưởng tới vẻ đẹp cung đình).

汉代宫廷女官名号的一种。有称其容貌美丽之义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傛华

yǒng

huá

Các từ liên quan

傛傛
华东
华东师范大学
华丝
傛
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,容
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚丿丶丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép