Bản dịch của từ 傛华 trong tiếng Việt
傛华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
傛华 (Danh từ)
【róng huá】
01
Danh xưng nữ quan triều đình thời Hán; cũng có nghĩa ẩn là nhan sắc xinh đẹp (Hán-Việt: 'ung, hoa' liên tưởng tới vẻ đẹp cung đình).
汉代宫廷女官名号的一种。有称其容貌美丽之义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傛华
yǒng
傛
huá
华
Các từ liên quan
傛傛
华东
华东师范大学
华丝
