ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傜使
Bảng phân tích âm vị 傜
Yáo
Làm lao dịch, cưỡng bức lao động; người bị bắt làm lao役 (tương tự ‘công役’ hoặc ‘đi phu’ trong lịch sử)
劳役与差役。
yáo
傜
shǐ
使
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép