Bản dịch của từ 傝 trong tiếng Việt
傝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
傝 (Tính từ)
【tà】
01
Có triển vọng, có tương lai (nghĩa tích cực, như 'có ra dáng, có tương lai')
出息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu xa, ác độc (như từ 'tà đạo' chỉ con đường xấu)
恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 𠎷
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚一一乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚺
㣛
闟
誻
䌈
鞜
㳫
拓
䍝
䑽
㣵
闥
嘆
歎
倓
㛶
䗊
叹
㵅
㒎
碳
探
湠
㶒
傀
偓
𠇡
𠉚
儷
俪
僖
𠈅
偐
僓
𠉏
𠐁
䬤
嫂
蛡
聏
椗
蛛
㹁
絷
湠
谣
裍
㥪
