Bản dịch của từ 傢什 trong tiếng Việt

傢什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

傢什 (Danh từ)

jiā shén
01

Đồ đạc dùng trong gia đình (ghế sofa, bàn ghế, tủ…), tức là các vật dụng nội thất; Hán-Việt: gia cụ / gia sự

家庭所用的器具,如沙发、桌椅等类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ đạc gia đình (đồ nội thất) — cùng nghĩa với「家具」、「家俱

亦作「家具」、「家俱」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傢什

jiā

shén

傢
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
家, 像
Hình thái radical:
⿰,亻,家
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép