Bản dịch của từ 傢伙 trong tiếng Việt
傢伙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
傢伙 (Danh từ)
【jiā huǒ】
01
Đồ vật; thằng/kiểu (dùng nói thân mật hoặc hơi coi thường) — tương tự “家伙”
同‘家伙 ’。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傢伙
jiā
傢
huǒ
伙
Các từ liên quan
傢什
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 家, 像
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,家
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挾
䴥
糘
腵
䇲
佳
椵
麚
貑
耞
镓
鉫
偫
㐵
㒧
偒
㑘
傥
倾
儧
傎
侭
儑
俙
锐
棥
㟧
㼯
掰
愄
媈
奠
焢
媨
㼬
殖
