Bản dịch của từ 傢伙座儿 trong tiếng Việt

傢伙座儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

傢伙座儿 (Danh từ)

jiā huǒ zuò er
01

Đồ đạc, bộ bàn ghế, chén bát do cửa hàng thuê dùng trong tiệc cưới, tang lễ; tổng gọi đồ thuê phục vụ lễ tiết.

办理婚丧等事,由家具店租赁的桌椅茶具等物的统称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傢伙座儿

jiā

huǒ

zuò

ér

傢
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
家, 像
Hình thái radical:
⿰,亻,家
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép