ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傣剧
Bảng phân tích âm vị 傣
Dǎi
Kịch Thái
傣族戏曲剧种之一,流行于云南傣族聚居的地区
dǎi
傣
jù
剧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép