Bản dịch của từ 傥使 trong tiếng Việt

傥使

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥使 (Liên từ)

táng shǐ
01

Nếu; giả sử; ví như (dùng để giả định điều kiện)

倘使,倘若。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥使

tǎng

shǐ

使

Các từ liên quan

傥佯
傥傥
傥恍
傥或
傥朗
使下
使不得
使不的
使不着
使主
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép