Bản dịch của từ 傥傥 trong tiếng Việt

傥傥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥傥 (Tính từ)

táng tǎng
01

Thản nhiên, thong thả, sống ung dung tự tại (tâm thái thư nhàn)

舒闲自适貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥傥

tǎng

Các từ liên quan

傥佯
傥使
傥恍
傥或
傥朗
傥来
傥来之物
傥来物
傥漭
傥然
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép