Bản dịch của từ 傥恍 trong tiếng Việt

傥恍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥恍 (Cụm từ)

táng huǎng
01

惊疑貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥恍

tǎng

huǎng

Các từ liên quan

傥佯
傥使
傥傥
傥或
傥朗
恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép