Bản dịch của từ 傥来 trong tiếng Việt

傥来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥来 (Trạng từ)

tǎng lái
01

1.意外得来,偶然得到。

Ví dụ
02

原本就这样自然而然地来多用于古文表示本来自然地到来”)

2.自来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥来

tǎng

lái

Các từ liên quan

傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
来下
来不及
来世
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép