Bản dịch của từ 傥来之物 trong tiếng Việt

傥来之物

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥来之物 (Tính từ)

tǎng lái zhī wù
01

Tài sản có được một cách tình cờ hoặc không chính đáng; Tạm thời không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt

这个词组的字面意思是“意外之物”或“意外的东西”,通常用来形容一些意外的、出乎意料的事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥来之物

tǎng

lái

zhī

Các từ liên quan

傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
来下
来不及
来世
之个
之乎者也
之任
之前
物业
物主
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép