Bản dịch của từ 傥阆 trong tiếng Việt

傥阆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

傥阆 (Tính từ)

tǎng láng
01

Rộng lớn, bao la; vẻ rộng rãi, khoáng đạt (mô tả không gian hoặc cảm giác rộng)

广大宽敞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傥阆

tǎng

láng

Các từ liên quan

傥佯
傥使
傥傥
傥恍
傥或
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆山
傥
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,党
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép