Bản dịch của từ 傦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

(Danh từ)

01

Cốt; như 'bà cốt; đồng cốt'; gǔ - gỗ

木材的一种,通常用于建筑和制作家具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

傦
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【QUẮC】
Hình thái radical:
⿰亻骨
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép