Bản dịch của từ 储油量 trong tiếng Việt

储油量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

储油量 (Danh từ)

chǔ yóu liàng
01

Trữ lượng dầu; Dự trữ dầu; lượng dầu dự trữ

储油量是指在特定条件下,储存的油的总量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储油量

chǔ

yóu

liàng

储
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,诸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép