Bản dịch của từ 储积 trong tiếng Việt
储积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
储积 (Động từ)
【chǔ jī】
01
Để dành; góp nhặt
储蓄积聚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Của để dành; tài sản để dành
积蓄的财物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 储积
chǔ
储
jī
积
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 儲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,诸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礎
处
础
楚
齭
璴
齼
䠂
䊰
䖏
楮
濋
俉
儍
儫
𠑙
𠇱
𠋌
𠇁
㐼
侶
𠆸
𠆫
㑄
㾡
㫀
㨘
聑
阕
睉
辌
夡
缂
搽
㴣
䊆
储存
储蓄
储备
存储
仓储
储藏
储量
储物
储君
储罐
