Bản dịch của từ 傩舞 trong tiếng Việt
傩舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuó | ㄋㄨㄛˊ | n | uo | thanh sắc |
傩舞 (Danh từ)
【nuó wǔ】
01
Múa nghi lễ cổ (múa傩) trong tín ngưỡng dân gian Trung Quốc: vũ điệu có mặt nạ, cầm vũ khí, dùng để xua trừ ma quỷ và cầu an; một trong những hình thức múa cổ nhất.
古代举行大傩仪式时所跳的舞。源于原始巫舞,为中国最古老的舞蹈形式之一。舞者头戴面具,手执戈盾斧剑等兵器,作驱赶扑打鬼怪之状。参阅《后汉书.礼仪志中》﹑《新唐书.礼乐志六》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傩舞
nuó
傩
wǔ
舞
Các từ liên quan
傩声
傩戏
傩礼
傩祓
傩神
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
- Các biến thể:
- 儺, 𠉗, 𠹈, 𩘾, 𩙎, 𩴓
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娜
𠕝
儺
𠕰
梛
㔮
橠
䎠
難
㑚
㰙
难
𠋘
伂
㒛
𠎉
件
𠊗
住
伋
𠍧
𠏚
𠏆
侀
滞
揷
幁
傃
悲
葅
揬
硤
僆
㗑
蛤
䩐
傩戏
傩神
