Bản dịch của từ 傪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

càn
01

Tên một loại nhạc cụ trống trong âm nhạc truyền thống (gợi nhớ tiếng trống vang như tiếng 'tán').

鼓曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

傪
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
參, 摻
Hình thái radical:
⿰,亻,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép