Bản dịch của từ 傫傫 trong tiếng Việt

傫傫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

傫傫 (Tính từ)

léi lěi
01

Tâm trạng chán nản, buồn bã, mất hết ý chí, tinh thần suy sụp.

颓丧失意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傫傫

lěi

Các từ liên quan

傫如丧狗
傫然
傫
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【雷】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép