Bản dịch của từ 傫然 trong tiếng Việt

傫然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

傫然 (Tính từ)

lěi rán
01

Uể oải, chán nản, tinh thần suy sụp; vẻ mặt thất thần, ủ rũ

1.颓丧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chồng chất, xếp đống nhiều lớp (miêu tả vật chất hoặc lớp lớp chất liệu phủ lên nhau)

2.形容重叠堆积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傫然

lěi

rán

Các từ liên quan

傫傫
傫如丧狗
然不
然且
然乃
然信
然则
傫
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【雷】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép