Bản dịch của từ 催化裂化 trong tiếng Việt

催化裂化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催化裂化 (Danh từ)

cuī huà liè huà
01

催化裂化 (kích hóa phân hủy): quá trình xúc tác làm phân tách dầu nặng thành các sản phẩm nhẹ (khí, xăng, diesel) trong chất xúc tác (molecular sieve) ở nhiệt độ ~500°C — tức là phương pháp biến dầu nặng thành dầu nhẹ bằng xúc tác.

一种在催化剂存在下的重质油裂化反应过程。重质油在分子筛裂化催化剂存在下,在提升管中反应,反应温度约为500°c。所生油气可分离为裂化气体、高辛烷值汽油及柴油等。是使重质油转化为轻质油的重要措施之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催化裂化

cuī

huà

liè

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
化为泡影
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép