Bản dịch của từ 催头 trong tiếng Việt

催头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催头 (Danh từ)

cuī tóu
01

Người lãnh đạo, người chỉ huy

见“催首”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催头

cuī

tóu

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
头一无二
头七
头上
头上安头
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép