Bản dịch của từ 催奶 trong tiếng Việt

催奶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催奶 (Động từ)

cuī nǎi
01

Thúc sữa; kích thích tiết sữa (dùng thuốc hoặc thức ăn làm cho sản phụ có sữa)

用药品或食物使产妇分泌出乳汁

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催奶

cuī

nǎi

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép