Bản dịch của từ 催并 trong tiếng Việt

催并

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催并 (Động từ)

cuī bìng
01

Thúc giục cho nổ; làm cho bung nổ (cũng viết là 催迸) — nghĩa cổ, ít dùng

1.亦作“催迸”。

Ví dụ
02

Thúc giục; hối thúc (làm cho người khác nhanh chóng hoàn thành việc gì)

2.催促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催并

cuī

bìng

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
并且
并世
并世无两
并举
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép