Bản dịch của từ 催攒 trong tiếng Việt

催攒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催攒 (Động từ)

cuī zǎn
01

Thúc giục, khẩn trương làm gì đó

见“催趱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催攒

cuī

zǎn

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép