Bản dịch của từ 催泪 trong tiếng Việt

催泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催泪 (Danh từ)

cuī lèi
01

Lacrimogen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gây xúc động, khiến người ta rơi nước mắt

(为一个故事)感动落泪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gây xúc động đến rơi nước mắt

催人泪下(气体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催泪

cuī

lèi

催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép