Bản dịch của từ 催泪大片 trong tiếng Việt

催泪大片

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催泪大片 (Thành ngữ)

cuī lèi dà piàn
01

Bộ phim gây xúc động

使人流泪的电影

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催泪大片

cuī

lèi

piàn

催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép