Bản dịch của từ 催泪弹 trong tiếng Việt

催泪弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催泪弹 (Danh từ)

cuī lèi dàn
01

Bom cay; đạn cay; đạn hơi cay (làm chảy nước mắt)

装填有催泪性毒剂的弹种爆炸后强烈刺激眼睛流泪

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催泪弹

cuī

lèi

dàn

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép