Bản dịch của từ 催泪瓦斯 trong tiếng Việt

催泪瓦斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催泪瓦斯 (Danh từ)

cuī lèi wǎ sī
01

Bình xịt hơi cay

催泪瓦斯,是一种以催泪性毒剂为有效载荷的弹药,施放后可快速及大范围扩散,属于非致命性武器。可以对人的眼睛、面部皮肤、呼吸道造成强烈的如火烧般的刺激,双目无法睁开、喷嚏咳嗽不停,通常用于装备执法部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催泪瓦斯

cuī

lèi

催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép