Bản dịch của từ 催眠 trong tiếng Việt

催眠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催眠 (Động từ)

cuī mián
01

Thôi miên

对人或动物用刺激视觉、听觉或触觉来引起睡眠状态,对人还可以用言语的暗示引起这种睡眠状态跟普通睡眠不同,大脑皮层上只引起不完全的抑制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催眠

cuī

mián

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép