Bản dịch của từ 催督 trong tiếng Việt

催督

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催督 (Động từ)

cuī dū
01

Thúc giục và giám sát; thúc đẩy các đơn vị hoàn thành nhiệm vụ kịp thời (gợi nhớ Hán Việt: 'thúc' + 'đốc' ).

催促监督:催督各部门认真完成各项任务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催督

cuī

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
督促
督催
督军
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép