Bản dịch của từ 催税 trong tiếng Việt

催税

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

催税 (Động từ)

cuī shuì
01

Thúc giục nộp thuế.

催缴租税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 催税

cuī

shuì

Các từ liên quan

催乳
催产
催人泪下
催促
催切
税丧
税产
税亩
税人
税人场
催
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,亻,崔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép