Bản dịch của từ 傭 trong tiếng Việt
傭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
傭 (Động từ)
【yōng】
01
Xem '佣' (thuê mướn người làm việc, như người giúp việc hoặc lính đánh thuê)
见“佣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【VONG】
- Các biến thể:
- 佣, 庸, 𦟛, 用
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,庸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフ一一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镛
鳙
牗
滽
灉
噰
鱅
銿
癕
嗈
擁
痈
𠇕
儤
𠊱
𠉣
𠇊
㑅
𠈺
僙
𠋲
伡
𠋫
伉
虞
䄓
鹎
榄
剺
傿
歲
䃃
鉘
㜇
搖
聘
