Bản dịch của từ 傮然 trong tiếng Việt

傮然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāo

ㄗㄠzaothanh ngang

傮然 (Trạng từ)

zāo rán
01

Ồn ào, huyên náo (mô tả trạng thái ồn; 傮通”)

嘈杂貌。傮,通“嘈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傮然

zāo

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
傮
Bính âm:
【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
Các biến thể:
𠑤, 𣩒, 曹, 遭
Hình thái radical:
⿰亻曹
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép