Bản dịch của từ 傱勇 trong tiếng Việt
傱勇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
傱勇 (Động từ)
【sóng yǒng】
01
Xúi giục, khuyến khích người khác làm việc (thường có tính xúi bẩy); dụ dỗ từ bên ngoài để kích động
怂恿。从旁劝说鼓动。傱,通“怂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傱勇
sǒng
傱
yǒng
勇
Các từ liên quan
傱萃
勇丁
勇于
勇于私斗,怯于公愤
勇于自责
勇健
