Bản dịch của từ 傱勇 trong tiếng Việt

傱勇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

傱勇 (Động từ)

sóng yǒng
01

Xúi giục, khuyến khích người khác làm việc (thường có tính xúi bẩy); dụ dỗ từ bên ngoài để kích động

怂恿。从旁劝说鼓动。傱,通“怂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傱勇

sǒng

yǒng

Các từ liên quan

傱萃
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
傱
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
𢕇, 𢕩, 𢔩
Hình thái radical:
⿰亻從
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép