Bản dịch của từ 傱萃 trong tiếng Việt

傱萃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

傱萃 (Động từ)

sǒng cuì
01

Đi chen chúc, đi dồn đống, đi thành đàn tụ lại (mô tả đi lại đông, mật)

密集行走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傱萃

sǒng

cuì

Các từ liên quan

傱勇
萃取
傱
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
𢕇, 𢕩, 𢔩
Hình thái radical:
⿰亻從
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép