Bản dịch của từ 傲睨 trong tiếng Việt

傲睨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

傲睨 (Động từ)

ào nì
01

Kiêu ngạo

傲慢斜视;骄傲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khinh khỉnh; khủng khỉnh; ngủng nghỉnh; kiêu ngạo; kiêu căng

傲睨的意思是以高傲的态度看待他人,表现出一种不屑一顾的姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傲睨

ào

傲
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【NGẠO】
Các biến thể:
㜜, 奡, 嫯, 慠, 敖, 𢕟, 遨
Hình thái radical:
⿰,亻,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép