Bản dịch của từ 傳 trong tiếng Việt
傳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
傳 (Động từ)
Biểu đạt rõ ràng, diễn tả sinh động (như truyền thần, truyền hình)
充分或確切地表明;表達
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhường lại, truyền lại quyền lực hoặc chức vị (như truyền vị)
讓位;傳代
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lưu truyền, để lại cho đời sau (như truyền đời, truyền thống)
留傳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem phần đọc zhuàn
另見zhuàn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Truyền đạt, chuyển giao (như truyền thư, truyền tin)
傳遞;傳送
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Truyền dạy, truyền thụ (như truyền nghề, truyền đạo)
傳授
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gọi, mời đến (như truyền gọi, truyền tin)
召,叫來。發出命令叫人來
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【TRUYỀN】
- Các biến thể:
- 传
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
