Bản dịch của từ 傴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Xem chữ “” (có nghĩa là khom lưng, gù lưng, dễ nhớ như hình ảnh người già khom người đi bộ).

见“伛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傴
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
伛, 𢉴, 𤹪
Hình thái radical:
⿰,亻,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép