Bản dịch của từ 傶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “”, chỉ sự thân thiết, gần gũi như người thân trong gia đình (như “kỷ lục” nhớ là gần gũi).

同“戚”,密切亲近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

傶
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,亻,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép