ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
傶
Bảng phân tích âm vị 傶
Qī
Giống như chữ “戚”, chỉ sự thân thiết, gần gũi như người thân trong gia đình (như “kỷ lục” nhớ là gần gũi).
同“戚”,密切亲近。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép