Bản dịch của từ 傷 trong tiếng Việt
傷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | N/A | N/A | N/A |
傷 (Danh từ)
【shāng】
01
Xem chữ '傷' (thương) - tổn thương, vết thương (nhớ câu 'thương tích làm đau lòng')
见“伤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 伤, 慯, 𤵼
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,𠂉,昜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一丨フ一一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漡
鬺
禓
觞
熵
螪
殇
殤
湯
汤
伤
謪
佋
佴
俅
𠊰
傉
㒓
儥
侅
𠍬
儻
亻
亿
亷
煌
楯
閝
䄖
㬋
塥
靕
䔉
锭
䖺
䇼
