Bản dịch của từ 傹 trong tiếng Việt
傹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
傹 (Động từ)
【jìng】
01
Cùng nghĩa với “竟”,có nghĩa là kết thúc, hoàn tất (như câu 'đến cùng, không bỏ dở giữa chừng').
同“竟”,尽;终尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “竞”,có nghĩa là thi đua, cạnh tranh (như trong 'cuộc thi, tranh đua').
同“竞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CÁNH】
- Các biến thể:
- 倞, 竟, 競
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丶一丶丿一丨乚一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靚
殑
脛
痉
竫
瀞
㹵
誩
憼
勁
踁
鵛
伣
偾
𠑫
俁
𠐟
俟
儔
佑
𠑌
俛
優
𠏴
榄
煪
䈀
鉂
䐏
㻦
賃
甆
麂
暔
䐖
筠
