Bản dịch của từ 傻小子 trong tiếng Việt

傻小子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇshathanh hỏi

傻小子 (Danh từ)

shǎ xiǎo zi
01

Thằng ngốc bé con; gọi trìu mến hoặc khinh nhẹ dành cho nam (nghĩa: “chàng ngố”, thường thân mật)

小傻瓜。用于男性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傻小子

shǎ

xiǎo

zi

Các từ liên quan

傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
傻
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SOẠ】
Các biến thể:
儍, 𤷩
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,囟,八,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép