Bản dịch của từ 傻相 trong tiếng Việt

傻相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇshathanh hỏi

傻相 (Tính từ)

shǎ xiāng
01

Điệu bộ/ngó lênh đênh ngu ngơ, vẻ ngốc nghếch khiến người ta bật cười (thường chỉ vẻ ngoài hoặc điệu bộ)

愚笨可笑的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傻相

shǎ

xiāng

Các từ liên quan

傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
相一
相万
相上
相下
相与
傻
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SOẠ】
Các biến thể:
儍, 𤷩
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,囟,八,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép