Bản dịch của từ 傻眉楞眼 trong tiếng Việt

傻眉楞眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎ

ㄕㄚˇshathanh hỏi

傻眉楞眼 (Tính từ)

shǎ méi lèng yǎn
01

Ngây ngô

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傻眉楞眼

shǎ

méi

léng

yǎn

Các từ liên quan

傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
傻
Bính âm:
【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SOẠ】
Các biến thể:
儍, 𤷩
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,囟,八,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép