Bản dịch của từ 傻蛋 trong tiếng Việt
傻蛋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎ | ㄕㄚˇ | sh | a | thanh hỏi |
傻蛋 (Danh từ)
【shǎ dàn】
01
Cậu bạn ngốc
愚蠢的年轻人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thằng ngốc
笨蛋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 傻蛋
shǎ
傻
dàn
蛋
Các từ liên quan
傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
- Bính âm:
- 【shǎ】【ㄕㄚˇ】【SOẠ】
- Các biến thể:
- 儍, 𤷩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,囟,八,夂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フノ丶一ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儍
倛
㒡
𠈞
伄
㑴
𠌽
僫
𠎺
倫
𠊞
僂
𠉬
煴
滛
𠒦
筽
媲
碙
煝
瑝
塛
䤡
嫋
煟
傻逼
傻瓜
傻眼
傻子
傻笑
装傻
傻屄
犯傻
傻气
吓傻
