Bản dịch của từ 傾 trong tiếng Việt
傾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
傾 (Động từ)
【qīng】
01
Xem chữ “倾” (khuynh) - nghĩa là nghiêng, đổ, tràn ra (như nước tràn ly).
见“倾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【KHUYNH】
- Các biến thể:
- 倾, 廎, 𨻺
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,頃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轻
寈
青
蜻
軽
綪
氢
鑋
錆
淸
埥
圊
𠉩
傝
𠍞
𠏼
𠌲
佹
㑇
𠋺
伕
侯
儾
係
简
粴
䀄
嵪
瑥
骱
嫉
𠅷
塻
跳
愙
㒀
